Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拘牵拘牽

jū qiān

拘牵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拘牵 trong tiếng Việt

bị kiềm chế; hạn chế

Tra từ liên quan