Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拖磨

tuō mó

拖磨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拖磨 trong tiếng Việt

lề mề; lãng phí thời gian

Tra từ liên quan