Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拖欠

tuō qiàn

拖欠 là gì?

拖欠 [tuō qiàn] có nghĩa là bị nợ; chậm thanh toán; vỡ nợ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拖欠 trong tiếng Việt

  1. bị nợ
  2. chậm thanh toán
  3. vỡ nợ

Cách đọc và ghi nhớ 拖欠

拖欠 được đọc là tuō qiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị nợ; chậm thanh toán; vỡ nợ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan