Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拖行

tuō xíng

拖行 là gì?

拖行 [tuō xíng] có nghĩa là kéo; lai dắt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拖行 trong tiếng Việt

  1. kéo
  2. lai dắt

Cách đọc và ghi nhớ 拖行

拖行 được đọc là tuō xíng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kéo; lai dắt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan