Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抱打不平

bào dǎ bù píng

抱打不平 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抱打不平 trong tiếng Việt

xem 打抱不平[da3 bao4 bu4 ping2]

Tra từ liên quan