抱打不平 bào dǎ bù píng 抱打不平 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 抱打不平 trong tiếng Việt xem 打抱不平[da3 bao4 bu4 ping2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan