Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
投身

tóu shēn

投身 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 投身 trong tiếng Việt

dấn thân vào việc gì đó

Tra từ liên quan