Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手自一体手自一體

shǒu zì yī tǐ

手自一体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手自一体 trong tiếng Việt

hộp số tự động kết hợp

Tra từ liên quan