战略
chiến lược
chiến lược
战略 thường mang nghĩa “chiến lược”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 战略 cùng cụm 战略性 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
mang tính chiến lược
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đối tác chiến lược
›战略家zhàn lüè jiānhà chiến lược
›战略性zhàn lüè xìngmang tính chiến lược
›战略核力量zhàn lüè hé lì lianglực lượng hạt nhân chiến lược
›战略核武器zhàn lüè hé wǔ qìvũ khí hạt nhân chiến lược
›战略要点zhàn lüè yào diǎnđiểm chiến lược
›战略轰炸机zhàn lüè hōng zhà jīmáy bay ném bom chiến lược
›战略防御倡议zhàn lüè fáng yù chàng yìsáng kiến phòng thủ chiến lược (SDI)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.