Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
成见成見

chéng jiàn

成见 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 成见 trong tiếng Việt

định kiến; thành kiến; thiên kiến

Tra từ liên quan