Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
成者为王,败者为寇成者為王,敗者為寇

chéng zhě wéi wáng , bài zhě wéi kòu

成者为王,败者为寇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 成者为王,败者为寇 trong tiếng Việt

xem 成則為王,敗則為寇|成则为王,败则为寇[cheng2 ze2 wei2 wang2 , bai4 ze2 wei2 kou4]

Tra từ liên quan