成者为王,败者为寇成者為王,敗者為寇
成者为王,败者为寇 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 成者为王,败者为寇 trong tiếng Việt
xem 成則為王,敗則為寇|成则为王,败则为寇[cheng2 ze2 wei2 wang2 , bai4 ze2 wei2 kou4]
xem 成則為王,敗則為寇|成则为王,败则为寇[cheng2 ze2 wei2 wang2 , bai4 ze2 wei2 kou4]