慢性 màn xìng 慢性 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 慢性 trong tiếng Việt chậm và kiên nhẫn; mãn tính (bệnh); tác dụng chậm (ví dụ: chất độc chậm) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan