Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
慢性

màn xìng

慢性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 慢性 trong tiếng Việt

chậm và kiên nhẫn; mãn tính (bệnh); tác dụng chậm (ví dụ: chất độc chậm)

Tra từ liên quan