慢城市
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
慢城市
thị trấn có nhịp sống chậm
Giản thể慢城市
Phồn thể慢城市
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng