感受
cảm nhận; nhận thức; cảm thấy (qua giác quan); trải nghiệm; một cảm giác; một ấn tượng; một trải nghiệm
cảm nhận; nhận thức; cảm thấy (qua giác quan); trải nghiệm; một cảm giác; một ấn tượng; một trải nghiệm
感受 thường mang nghĩa “cảm nhận”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 感受, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cảm nhận như thể tự mình trải qua; đồng cảm; (cách diễn đạt lịch sự để cảm ơn khi nhận được ân huệ từ bạn…
›感到gǎn dàocảm thấy; cảm nhận; nhận ra
›感受器gǎn shòu qìthụ thể cảm giác
›感召gǎn zhàolàm cảm động và kêu gọi; tập hợp cho một lý tưởng; thúc đẩy; truyền cảm hứng
›感动gǎn dònglàm cảm động; chạm đến (cảm xúc của ai đó); cảm động
›感冒药gǎn mào yàothuốc cảm lạnh
›感冒gǎn màobị cảm lạnh; bệnh cảm lạnh; LT:場|场[chang2],次[ci4]; (thông tục) hứng thú (thường dùng ở phủ định); (Đài Loan)…
›感叹gǎn tànthở dài (vì cảm xúc); than thở
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.