Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
感化院

gǎn huà yuàn

感化院 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 感化院 trong tiếng Việt

  1. trường giáo dưỡng
  2. trường cải tạo
Tra từ liên quan