感动
làm cảm động; chạm đến (cảm xúc của ai đó); cảm động
làm cảm động; chạm đến (cảm xúc của ai đó); cảm động
感动 thường mang nghĩa “làm cảm động”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 感动, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
làm cảm động và kêu gọi; tập hợp cho một lý tưởng; thúc đẩy; truyền cảm hứng
›感伤gǎn shāngbuồn; buồn bã; dễ xúc động; sầu muộn; u sầu
›感人gǎn réncảm động; lay động
›感喟gǎn kuìthở dài vì xúc động
›感到gǎn dàocảm thấy; cảm nhận; nhận ra
›感化gǎn huàảnh hưởng cải tạo; cải tạo (tội phạm); chuộc tội (người có tội); ảnh hưởng (người làm điều sai trái để có…
›感冒药gǎn mào yàothuốc cảm lạnh
›感冒gǎn màobị cảm lạnh; bệnh cảm lạnh; LT:場|场[chang2],次[ci4]; (thông tục) hứng thú (thường dùng ở phủ định); (Đài Loan)…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.