Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
感动感動

gǎn dòng

感动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 感动 trong tiếng Việt

làm cảm động; chạm đến (cảm xúc của ai đó); cảm động

Tra từ liên quan