恩 là gì?
恩 [ēn] có nghĩa là ân huệ; ân điển; lòng tốt.
Nghĩa của từ 恩 trong tiếng Việt
- ân huệ
- ân điển
- lòng tốt
Cách đọc và ghi nhớ 恩
恩 được đọc là ēn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ân huệ; ân điển; lòng tốt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .