愕 là gì?
愕 [è] có nghĩa là kinh ngạc.
Nghĩa của từ 愕 trong tiếng Việt
kinh ngạc
Cách đọc và ghi nhớ 愕
愕 được đọc là è, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kinh ngạc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
愕 [è] có nghĩa là kinh ngạc.
kinh ngạc
愕 được đọc là è, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kinh ngạc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .