Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
念诵念誦

niàn sòng

念诵 là gì?

念诵 [niàn sòng] có nghĩa là đọc ra; đọc thuộc lòng; nhớ đến ai (khi nói về điều gì khác).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 念诵 trong tiếng Việt

  1. đọc ra
  2. đọc thuộc lòng
  3. nhớ đến ai (khi nói về điều gì khác)

Cách đọc và ghi nhớ 念诵

念诵 được đọc là niàn sòng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đọc ra; đọc thuộc lòng; nhớ đến ai (khi nói về điều gì khác)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan