忙着 là gì?
忙着 [máng zhe] có nghĩa là bận làm (việc gì đó).
Nghĩa của từ 忙着 trong tiếng Việt
bận làm (việc gì đó)
Cách đọc và ghi nhớ 忙着
忙着 được đọc là máng zhe, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bận làm (việc gì đó)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .