Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
忙乱忙亂

máng luàn

忙乱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 忙乱 trong tiếng Việt

vội vàng và rối rắm

Tra từ liên quan