Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
忙进忙出忙進忙出

máng jìn máng chū

忙进忙出 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 忙进忙出 trong tiếng Việt

rất bận

Tra từ liên quan