Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
忙音

máng yīn

忙音 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 忙音 trong tiếng Việt

tín hiệu bận (điện thoại)

Tra từ liên quan