Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
忙不迭

máng bù dié

忙不迭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 忙不迭 trong tiếng Việt

  1. một cách vội vàng
  2. vội vã
Tra từ liên quan