Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
忙于忙於

máng yú

忙于 là gì?

忙于 [máng yú] có nghĩa là bận với.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 忙于 trong tiếng Việt

bận với

Cách đọc và ghi nhớ 忙于

忙于 được đọc là máng yú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bận với”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan