心服 là gì?
心服 [xīn fú] có nghĩa là chấp nhận hoàn toàn; tiếp nhận; bị thuyết phục.
Nghĩa của từ 心服 trong tiếng Việt
- chấp nhận hoàn toàn
- tiếp nhận
- bị thuyết phục
Cách đọc và ghi nhớ 心服
心服 được đọc là xīn fú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chấp nhận hoàn toàn; tiếp nhận; bị thuyết phục”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .