Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心折心摺

xīn zhé

心折 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心折 trong tiếng Việt

  1. bị thuyết phục
  2. ngưỡng mộ từ tận đáy lòng
  3. bị cuốn hút
Tra từ liên quan