Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心气心氣

xīn qì

心气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心气 trong tiếng Việt

ý định; động cơ; trạng thái tâm trí; tham vọng; khát vọng; tâm 氣|气[qi4] (y học cổ truyền)

Tra từ liên quan