Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心服口服

xīn fú kǒu fú

心服口服 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心服口服 trong tiếng Việt

(thành ngữ) chấp nhận hoàn toàn; tiếp nhận; bị thuyết phục

Tra từ liên quan