Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心如刀割

xīn rú dāo gē

心如刀割 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心如刀割 trong tiếng Việt

  1. cảm giác như tim bị cắt ra (thành ngữ)
  2. đau khổ tột cùng
Tra từ liên quan