心如刀割 xīn rú dāo gē 心如刀割 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 心如刀割 trong tiếng Việt cảm giác như tim bị cắt ra (thành ngữ)đau khổ tột cùng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan