Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心广体胖心廣體胖

xīn guǎng tǐ pán

心广体胖 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心广体胖 trong tiếng Việt

rộng lượng và thanh thản (thành ngữ); hài lòng và dễ chịu

Tra từ liên quan