Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
径直徑直

jìng zhí

径直 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 径直 trong tiếng Việt

trực tiếp

Tra từ liên quan