Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
后进後進

hòu jìn

后进 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 后进 trong tiếng Việt

kém phát triển; thiếu tiến bộ; tụt hậu; thế hệ trẻ; người ít kinh nghiệm hơn

Tra từ liên quan