Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
后轮後輪

hòu lún

后轮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 后轮 trong tiếng Việt

bánh xe sau

Tra từ liên quan