征驾
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
征驾
ngựa và xe cho cuộc viễn chinh; xe cộ và ngựa dùng trong chiến đấu
Giản thể征驾
Phồn thể征駕
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng