弥满 là gì?
弥满 [mí mǎn] có nghĩa là đầy.
Nghĩa của từ 弥满 trong tiếng Việt
đầy
Cách đọc và ghi nhớ 弥满
弥满 được đọc là mí mǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đầy”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
弥满 [mí mǎn] có nghĩa là đầy.
đầy
弥满 được đọc là mí mǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đầy”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .