Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弥封彌封

mí fēng

弥封 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弥封 trong tiếng Việt

ký lên niêm phong (để phòng ngừa gian lận)

Tra từ liên quan