Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弥缝彌縫

mí féng

弥缝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弥缝 trong tiếng Việt

che đậy sai lầm hoặc tội ác; khâu vá; sửa chữa

Tra từ liên quan