弥缝彌縫 mí féng 弥缝 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 弥缝 trong tiếng Việt che đậy sai lầm hoặc tội ác; khâu vá; sửa chữa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan