Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弥合彌合

mí hé

弥合 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弥合 trong tiếng Việt

làm vết thương khép miệng và lành lại

Tra từ liên quan