Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弥勒彌勒

Mí lè

弥勒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弥勒 trong tiếng Việt

huyện Mile trong châu tự trị Hồng Hà của người Hani và người Di, Vân Nam; Di Lặc, vị Bồ Tát tương lai sẽ đến sau Phật Thích Ca Mâu Ni

Tra từ liên quan