Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
张嘴張嘴

zhāng zuǐ

张嘴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 张嘴 trong tiếng Việt

mở miệng (để nói, đặc biệt là để đưa ra yêu cầu); há hốc

Tra từ liên quan