Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
张学良張學良

Zhāng Xué liáng

张学良 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 张学良 trong tiếng Việt

Trương Học Lương (1901-2001) con trai của quân phiệt phe Phụng Thiên, sau là thượng tướng của Quốc dân đảng và sau đó cho Quân Giải phóng Nhân dân

Tra từ liên quan