Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
幻听幻聽

huàn tīng

幻听 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 幻听 trong tiếng Việt

ảo giác thính giác

Tra từ liên quan