Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
干挠干撓

gān náo

干挠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 干挠 trong tiếng Việt

biến thể của 干擾|干扰[gan1 rao3], can thiệp

Tra từ liên quan