Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bāng

帮 là gì?

[bāng] có nghĩa là giúp; hỗ trợ; ủng hộ; giúp ai đó (tức là như một sự giúp đỡ); thuê (làm công); bên (của thùng, thuyền, v.v.); lớp ngoài; phần trên (của giày); nhóm; băng; đảng; phái; hội kín.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 帮 trong tiếng Việt

  1. giúp
  2. hỗ trợ
  3. ủng hộ
  4. giúp ai đó (tức là như một sự giúp đỡ)
  5. thuê (làm công)
  6. bên (của thùng, thuyền, v.v.)
  7. lớp ngoài
  8. phần trên (của giày)
  9. nhóm
  10. băng
  11. đảng
  12. phái
  13. hội kín

Cách đọc và ghi nhớ 帮

được đọc là bāng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giúp; hỗ trợ; ủng hộ; giúp ai đó (tức là như một sự giúp đỡ); thuê (làm công); bên (của thùng, thuyền, v.v.); lớp ngoài; phần trên (của giày); nhóm; băng; đảng; phái; hội kín”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan