Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

méng

幪 là gì?

[méng] có nghĩa là che phủ.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 幪 trong tiếng Việt

che phủ

Cách đọc và ghi nhớ 幪

được đọc là méng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “che phủ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan