室颤室顫 shì chàn 室颤 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 室颤 trong tiếng Việt rung tâm thất (V-fib), viết tắt của 心室顫動|心室颤动[xin1 shi4 chan4 dong4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan