山胞 shān bāo 山胞 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 山胞 trong tiếng Việt (cách gọi cũ) các dân tộc bản địa Đài Loanthổ dân Đài Loanviết tắt của 山地同胞[shan1 di4 tong2 bao1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan