巴儿狗
xem 哈巴狗[ha3 ba1 gou3]
xem 哈巴狗[ha3 ba1 gou3]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chợ bazaar (từ mượn); cách phát âm ở Đài Loan: [ba1 cha4]
›巴克莱银行Bā kè lái Yín hángNgân hàng Barclays
›巴别塔Bā bié tǎTháp Babel, trong Sáng Thế Ký 11:5 trở đi
›巴克莱Bā kè láiBarclay hoặc Berkeley (tên)
›巴利Bā lìPali, ngôn ngữ của kinh điển Theravad Pali; Barry (tên); Gareth Barry (1981-), cầu thủ bóng đá người Anh
›巴克科斯Bā kè kē sīBacchus, thần rượu của Hy Lạp
›巴利文Bā lì wénPali, ngôn ngữ của kinh điển Theravad Pali
›巴克特里亚Bā kè tè lǐ yàBactria, quốc gia cổ đại ở Trung Á
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.