巧言令色
nói năng khéo léo và có vẻ mặt nịnh nọt (thành ngữ)
nói năng khéo léo và có vẻ mặt nịnh nọt (thành ngữ)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nghĩa đen: có lưỡi như lưỡi gà của nhạc cụ hơi (thành ngữ); nghĩa bóng: có tài ăn nói lưu loát
›怯声怯气qiè shēng qiè qìnói bằng giọng sợ hãi thiếu dũng khí (thành ngữ)
›巧立名目qiǎo lì míng mùngụy tạo lý do (thành ngữ); bịa đặt các khoản mục khác nhau (ví dụ: để khai khống tài khoản chi tiêu)
›巧诈不如拙诚qiǎo zhà bù rú zhuō chéngsự thật thà vụng về tốt hơn mưu mẹo xảo quyệt (thành ngữ); thành thật là chính sách tốt nhất
›巧妇难为无米之炊qiǎo fù nán wéi wú mǐ zhī chuīNgười nội trợ giỏi cũng khó nấu mà không có gạo (thành ngữ); Không có dụng cụ thì không làm được gì
›屈指可数qū zhǐ - kě shǔnghĩa đen: đếm trên đầu ngón tay (thành ngữ); nghĩa bóng: rất ít
›强中自有强中手qiáng zhōng zì yǒu qiáng zhōng shǒu(thành ngữ) người giỏi còn có người giỏi hơn
›强将手下无弱兵qiáng jiàng shǒu xià wú ruò bīngkhông có lính kém dưới tay tướng giỏi (thành ngữ)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.