Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巧立名目

qiǎo lì míng mù

巧立名目 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巧立名目 trong tiếng Việt

ngụy tạo lý do (thành ngữ); bịa đặt các khoản mục khác nhau (ví dụ: để khai khống tài khoản chi tiêu)

Tra từ liên quan